越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vùng trồng” (1)
vùng trồng
英语
名Cultivation area
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
The cultivation area code is a mandatory condition.
相关词“vùng trồng” (0)
未找到相关词。
短语“vùng trồng” (2)
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
The Ministry will digitize the issuance of cultivation area codes.
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
The cultivation area code is a mandatory condition.
